Trở lại loạt minh họa

Giải thích bằng hình · Chẩn đoán vận hành

Phân biệt bùn nở và bùn bị cuốn khỏi bể lắng như thế nào?

Dùng lắng cùng thời điểm, kính, tải thủy lực/chất rắn, blanket và phân phối giữa các bể.

Trả lời trực tiếp

Trả lời trực tiếp

Câu hỏi chính: mẫu mixed liquor đại diện trong lúc sự cố có còn lắng và nén kém trong ống tĩnh hay không. Bulking là tính chất bùn xấu—thường mạng filament mở—nên cùng mẫu lắng chậm, SV30/SVI/DSVI cao, nén kém và kính thấy cấu trúc bất thường. Washout do thủy lực/tải rắn xảy ra khi mẫu vẫn lắng tốt nhưng Q đỉnh, flux xấp xỉ (Q+RAS)×MLSS/diện tích, chia dòng lệch, feedwell/weir, density current, gió, blanket cao hay hệ lấy bùn hỏng vượt khả năng bể. Nó thường theo mưa/side-stream, nặng ở một bể hoặc vùng và tạo plume cục bộ. Hai cơ chế có thể chồng: SVI cao hạ tải cho phép. Phải đồng bộ MLSS, SV5/10/30, SVI/DSVI, nước trên, kính, Q/RAS/tải từng bể, blanket và TSS ra. Tách thêm bùn nổi do denitrification—lắng rồi nổi theo bọt N₂—và pin floc có SVI bình thường nhưng nước trên đục. Bulking cần sửa sinh thái; washout cần sửa flow/diện tích/chia/RAS/tồn kho/thủy lực.

Bốn biên phân loại

TSS ra cao là kết quả.

Ống cùng giờ có hỏng?

Ghi SV5/10/30, tốc độ, nén, nước trên và SVI/DSVI.

Mọi bể hay một vùng?

Sinh học chung thường nhiều bể; chia dòng/inlet/density/gió/weir thường cục bộ.

Xem tải nước và tải rắn

SOR=Q/A; còn cần (Q+Qr)×MLSS/A và khả năng thickening.

Tách rising sludge và pin floc

N₂ làm bùn đã lắng nổi; pin floc làm nước trên đục dù SVI không cao.

1

Hai clarifier so bùn không lắng với bùn tốt bị cuốn

Trái blanket/ống còn xốp; phải tạo plume do dòng nhưng ống nén tốt.

Hai clarifier so bùn không lắng với bùn tốt bị cuốn:Bulking: blanket cao xốp、Mẫu bulking: SV30 cao、Washout: jet/plume cục bộ、Mẫu cùng giờ lắng tốt1234

Điểm nhận biết

  1. 1Bulking: blanket cao xốp
  2. 2Mẫu bulking: SV30 cao
  3. 3Washout: jet/plume cục bộ
  4. 4Mẫu cùng giờ lắng tốt

Kết luận hình

Cùng solids qua weir nhưng bằng chứng ống trái ngược.

Cách kiểm tra

Lấy trước/trong/sau peak và căn Q/Qr/MLSS/blanket/TSS.

2

Ống và kính tách mạng filament khỏi floc chặt

Lớp cồng kềnh và filament so với lắng nén/floc đặc.

Ống và kính tách mạng filament khỏi floc chặt:Lớp lắng xốp thể tích cao、Filament vươn khỏi floc、Floc/lớp nén bình thường、Nước trên và mẫu hình thái1234

Điểm nhận biết

  1. 1Lớp lắng xốp thể tích cao
  2. 2Filament vươn khỏi floc
  3. 3Floc/lớp nén bình thường
  4. 4Nước trên và mẫu hình thái

Kết luận hình

SVI cao là chỉ báo, không phải tên filament.

Cách kiểm tra

Chấm filament/vị trí, floc, tế bào và biota; dùng DSVI khi MLSS cao.

3

Mô hình thủy lực cho thấy bùn tốt vẫn tràn

Dòng vào nâng blanket về weir trong khi cùng bùn nén trong ống.

Mô hình thủy lực cho thấy bùn tốt vẫn tràn:Jet feed/recycle đỉnh、Density current sau feedwell、Blanket nâng/plume weir、Ống cùng giờ lắng tốt1234

Điểm nhận biết

  1. 1Jet feed/recycle đỉnh
  2. 2Density current sau feedwell
  3. 3Blanket nâng/plume weir
  4. 4Ống cùng giờ lắng tốt

Kết luận hình

SOR, flux rắn, tồn blanket và hình học đều có thể vượt khả năng.

Cách kiểm tra

Tính SOR/SLR theo thời gian từng bể và xem split/profile/weir.

4

Ba mẫu tách bulking, lắng thường và bùn nổi N₂

Ống filament, ống nén và cụm nổi có bọt cùng DO/ORP/blanket.

Ba mẫu tách bulking, lắng thường và bùn nổi N₂:Mẫu bulking SVI cao、Lắng/nén bình thường、Cụm nổi do bọt N₂、DO/ORP và blanket1234

Điểm nhận biết

  1. 1Mẫu bulking SVI cao
  2. 2Lắng/nén bình thường
  3. 3Cụm nổi do bọt N₂
  4. 4DO/ORP và blanket

Kết luận hình

Rising sludge lắng trước rồi nổi; không phải bulking hay jet.

Cách kiểm tra

Quan sát 0–120 phút, bọt/NOx/DO/ORP và thời gian blanket/RAS.

5

Chẩn đoán cuối nối toàn bể, blanket, mẫu rắn và kính

Feedwell/collector/weir ghép với ống, MLSS, probe và kính.

Chẩn đoán cuối nối toàn bể, blanket, mẫu rắn và kính:Thủy lực feedwell–blanket–weir、Độ sâu blanket và RAS、SVI/nước trên/MLSS/TSS、Kính, DO/ORP và trend1234

Điểm nhận biết

  1. 1Thủy lực feedwell–blanket–weir
  2. 2Độ sâu blanket và RAS
  3. 3SVI/nước trên/MLSS/TSS
  4. 4Kính, DO/ORP và trend

Kết luận hình

Gốc phải giải thích ống, bể, chênh giữa bể và phục hồi.

Cách kiểm tra

Dashboard từng bể và xác minh qua peak tiếp theo.

Chín bước

Bắt sự cố rồi tách bùn khỏi bể.

  1. 1. Hiện tượng

    Plume/weir/clump/pin

    Tách dạng.

  2. 2. Khóa giờ

    TSS ↔ Q/mưa/side/RAS-WAS

    Lấy mẫu khi lỗi.

  3. 3. Lắng

    SV5/10/30 + SVI/DSVI

    Kiểm tính bùn.

  4. 4. Kính

    Filament + floc/biota

    Hướng sinh thái.

  5. 5. Tải

    SOR; SLR≈(Q+Qr)X/A

    Gồm flow/recycle/tồn kho.

  6. 6. Từng bể

    Q/Qr/Xr + weir/feedwell

    Tìm lệch/short circuit.

  7. 7. Blanket

    Profile + RAS/collector

    Kiểm lấy rắn.

  8. 8. Dạng thứ ba

    Nổi sau lắng; pin floc

    Tách N₂/phân tán.

  9. 9. Sửa/kiểm

    Sinh thái hoặc tải → peak

    Chứng minh hồi.

Bốn dạng

Cần ống, thủy lực, thời gian.

Bulking

Lắng/kính
SVI/DSVI cao, nén kém, thường filament.
Hiện trường
Nhiều bể blanket cao dù tải thường.
Ưu tiên
Sửa DO/F:M/SRT/dinh dưỡng/septic/selector theo sinh thái.

Washout tải/thủy lực

Lắng/kính
Ống nén tốt.
Hiện trường
Theo Q/Qr/MLSS, một bể/vùng plume.
Ưu tiên
Cân flow/RAS, thêm diện tích, san peak, giảm tồn, sửa bể.

Bùn nổi N₂

Lắng/kính
Lắng rồi cụm bọt nổi, SVI có thể thường.
Hiện trường
Clump sau lưu blanket có NOx, DO thấp.
Ưu tiên
Giảm lưu, cải thiện RAS/hopper và môi trường NOx.

Pin/dispersed floc

Lắng/kính
SVI thấp/thường, nước trên đục.
Hiện trường
TSS mịn không phải blanket toàn bộ.
Ưu tiên
SRT/F:M, shock/độc, flocculation/shear.

Settleability xấu làm tải cho phép giảm. Tính SVI, MLSS, Qr, diện tích và Q peak cùng thời điểm; trung bình ngày che sự cố ngắn.

Bốn bộ bằng chứng

Bùn

MLSS/MLVSS, SV curve, SVI/DSVI, nước trên, kính, DO/F:M/SRT.

Tải từng bể

Q, diện tích, Qr/Xr, SLR, weir và thời gian peak.

Trong bể

Blanket, feedwell/baffle/weir, density, collector/hopper/RAS, gió.

Nước ra/sự kiện

TSS/đục, mưa/side/van, NOx/bọt và peak sau sửa.

Bốn tổ hợp

Tín hiệu
Ống chậm/SVI cao, mọi bể cao, nhiều filament
Hướng
Bulking sinh học
Bước
Định loại và DO/F:M/SRT/dinh dưỡng; không chlorine mù
Tín hiệu
Ống tốt, mưa peak, một bể plume
Hướng
Quá tải/chia/short circuit
Bước
Cân bể, thêm diện tích/san peak, xem baffle/weir
Tín hiệu
Ống tốt, MLSS/Qr/blanket/SLR cao
Hướng
Quá tải flux/thickening
Bước
Quản tồn kho và RAS
Tín hiệu
Lắng rồi cụm có bọt nổi
Hướng
Denitrification rising
Bước
NOx/ORP/lưu blanket/RAS/hopper

Bốn hiểu lầm

Qua weir là bulking

Tải, bùn nổi và pin floc cũng vậy.

SVI thường là bể không lỗi

Bùn tốt vẫn bị peak/short circuit cuốn.

RAS càng lớn càng hạ blanket

Qr cũng tăng tải và tuần hoàn rắn.

Xả mạnh hoặc chlorine ngay

Có thể hạ SRT/phá floc và che gốc.