Quay lại loạt minh họa

Hướng dẫn minh họa · Tính toán vận hành

Tính cân bằng nước, thu hồi và hệ số cô đặc như thế nào?

Chốt ranh giới/thời gian rồi đóng cân bằng nước và chất tan bảo toàn.

Kết luận

Kết luận

Vẽ ranh giới, chọn cùng khoảng thời gian và liệt kê mọi dòng cùng thay đổi tồn trữ. Cân bằng chung: ΣQin−ΣQout=dV/dt. RO ổn định: Qf=Qp+Qc, thu hồi Y=Qp/Qf. Với chất tan bảo toàn: QfCf=QpCp+QcCc nên Cc=(QfCf−QpCp)/Qc. Chỉ khi Cp gần 0 và Qc=Qf(1−Y), CF lý tưởng≈1/(1−Y): Y=75% cho CF≈4, không phải 1,75. Tỷ số thực đổi do muối qua màng, kết tủa, hóa chất, phản ứng, rò và sai số; độ dẫn không phải nồng độ chính xác của mọi ion. Hai stage nối tiếp không cộng Y: nếu stage 2 chỉ nhận concentrate stage 1, Ytổng=1−(1−Y₁)(1−Y₂). Hệ tuần hoàn/mẻ cần tồn trữ đầu-cuối; recycle nội bộ không phải feed mới. Y cao giảm brine nhưng tăng nồng độ, áp suất thẩm thấu, đóng cặn và giảm crossflow cuối. Dùng totalizer đồng bộ, meter hiệu chuẩn, mức bồn, sai số closure và ion bảo toàn/độ dẫn bù nhiệt.

Bốn ranh giới

Sai lầm chủ yếu nằm ở ranh giới, thời gian và dòng ẩn.

Element, stage, pass, hệ hay nhà máy?

Recycle có thể qua ranh giới nhỏ nhưng triệt tiêu trong ranh giới tổng.

Ổn định tức thời hay tích lũy?

Mức bồn, khởi động, rửa và drain cần thể tích đồng bộ cộng ΔV.

Nước hay một chất?

1/(1−Y) là thể tích lý tưởng; ion cần Q×C và mọi nguồn/bể chứa.

Dữ liệu cùng cơ sở?

Range/zero, reset, đường mức-thể tích, nhiệt độ và thời điểm mẫu phải khớp.

1

Đánh dấu feed, permeate, concentrate và tồn trữ trên RO thực

Rack, bơm, meter và bồn cho phép cân bằng lưu lượng cùng tồn trữ.

Đánh dấu feed, permeate, concentrate và tồn trữ trên RO thực:Feed Qf và bơm cao áp、Permeate Qp và bồn sản phẩm、Concentrate Qc và bồn brine、Meter, mức và dòng mẫu1234

Điểm nhận biết

  1. 1Feed Qf và bơm cao áp
  2. 2Permeate Qp và bồn sản phẩm
  3. 3Concentrate Qc và bồn brine
  4. 4Meter, mức và dòng mẫu

Kết luận hình

Một vào-hai ra chỉ đúng khi ổn định; bồn/rửa/mẫu/drain/recycle thêm điều khoản.

Cách kiểm tra

Đánh số mọi dòng và đọc totalizer/mức bồn cùng thời điểm.

2

Cân bằng bàn thí nghiệm: nước giảm không làm muối biến mất

Feed định lượng tách thành permeate trong và concentrate đậm với ống đong/cân.

Cân bằng bàn thí nghiệm: nước giảm không làm muối biến mất:Vf và Cf ban đầu、Ranh giới màng、Vp và Cp、Vc và Cc còn lại1234

Điểm nhận biết

  1. 1Vf và Cf ban đầu
  2. 2Ranh giới màng
  3. 3Vp và Cp
  4. 4Vc và Cc còn lại

Kết luận hình

Vf=Vp+Vc và VfCf=VpCp+VcCc cho chất bảo toàn.

Cách kiểm tra

Đo ba thể tích/khối lượng và một ion; tìm kết tủa, hấp phụ, hold-up nếu thiếu muối.

3

RO pilot đồng bộ Qf, Qp, Qc và ba điểm chất lượng

Bồn feed, bơm, pressure vessel và bồn nhận riêng xác định mọi dòng.

RO pilot đồng bộ Qf, Qp, Qc và ba điểm chất lượng:Feed Qf/Cf、Màng và áp vận hành、Permeate Qp/Cp、Concentrate Qc/Cc1234

Điểm nhận biết

  1. 1Feed Qf/Cf
  2. 2Màng và áp vận hành
  3. 3Permeate Qp/Cp
  4. 4Concentrate Qc/Cc

Kết luận hình

Y và rejection là hai chỉ tiêu khác nhau.

Cách kiểm tra

Chờ ổn định rồi đóng cân bằng nước và Q×C bằng mẫu đồng thời.

4

Ba giàn phân biệt Y thấp/cao và dòng ẩn

Tồn trữ/ống phụ khác nhau; bọt/drain cho thấy không ổn định hoặc dòng bị bỏ sót.

Ba giàn phân biệt Y thấp/cao và dòng ẩn:Y thấp: brine lớn、Dòng ẩn/rò/không ổn định、Y cao: brine nhỏ、Ranh giới và tồn trữ riêng1234

Điểm nhận biết

  1. 1Y thấp: brine lớn
  2. 2Dòng ẩn/rò/không ổn định
  3. 3Y cao: brine nhỏ
  4. 4Ranh giới và tồn trữ riêng

Kết luận hình

Chỉ so Y trên cùng ranh giới/thời gian.

Cách kiểm tra

Trace van, hose, drain, flush, sample, seal; so totalizer với ΔV bồn.

5

Đối soát hiện trường kết hợp meter, mức, drain và mẫu

Kỹ sư đọc lưu lượng/mức, thu rò và phân tích ba dòng.

Đối soát hiện trường kết hợp meter, mức, drain và mẫu:Ba lưu lượng kế、ΔV từ mức bồn、Rò/rửa/drain、Ba mẫu và chất lượng bù nhiệt1234

Điểm nhận biết

  1. 1Ba lưu lượng kế
  2. 2ΔV từ mức bồn
  3. 3Rò/rửa/drain
  4. 4Ba mẫu và chất lượng bù nhiệt

Kết luận hình

Cân bằng tin cậy đóng nước và chất bảo toàn, đồng thời giải thích residual.

Cách kiểm tra

Hiệu chuẩn/clamp-check, thử thể tích, mức đầu-cuối và thu drain; điều tra sai số.

Chín bước

Giữ cùng ranh giới, thời gian và đơn vị.

  1. 1

    Chọn control volume

    Phân loại dòng/recycle

  2. 2

    Liệt kê mọi dòng

    Không bỏ dòng phụ

  3. 3

    Chọn Δt

    Không trộn trạng thái

  4. 4

    ΔV=Vend−Vstart

    Tính tồn trữ

  5. 5

    ΣVin−ΣVout−ΔV

    Đóng nước

  6. 6

    Y=product/feed

    Gọi đúng ranh giới

  7. 7

    ΣV×C và ΔM

    Đóng chất

  8. 8

    Cc/Cf; 1/(1−Y)

    So thực/lý tưởng

  9. 9

    Sai số+closure+kết quả

    Báo cáo tái lập

Bốn chỉ tiêu

Viết tử, mẫu và ranh giới.

Cân bằng nước

Định nghĩa
ΣQin−ΣQout=dV/dt.
Không chứng minh
Closure không đảm bảo chất lượng/meter đúng.
Dùng
Tìm dòng thiếu, recycle lặp, bias và ΔV.

Thu hồi Y

Định nghĩa
Product đạt chuẩn/feed mới.
Không chứng minh
Không phải rejection hoặc reuse toàn nhà máy.
Dùng
Tỷ lệ nước sản phẩm.

Rejection/passage

Định nghĩa
R thường=1−Cp/Cf.
Không chứng minh
Không thay Y hay lượng brine.
Dùng
Chất lượng tách ion.

CF

Định nghĩa
Cc/Cf; lý tưởng≈1/(1−Y).
Không chứng minh
Không phải mọi ion=EC ratio.
Dùng
Tải thẩm thấu/đóng cặn.

Hai stage nối tiếp đơn giản: Ytổng=1−(1−Y₁)(1−Y₂). Hai stage 50% cho 75%, không phải 100%; có recycle/bypass phải vẽ lại.

Bốn nhóm dữ liệu

Ranh giới/thời gian

Sơ đồ, van/recycle, ổn định, đầu-cuối và rửa.

Nước

Flow/total, calibration, mức-thể tích, rò và drain.

Chất lượng

Mẫu đồng thời, EC bù nhiệt, ion/TDS, pH và kết tủa.

Kết quả

Flow/ΔP cuối, normalized data, scaling, CIP và product đạt.

Bốn xung đột

Dấu hiệu
Qf>Qp+Qc và mức tăng/rửa
Nguyên nhân
ΔV hoặc dòng phụ
Bước đầu
Total đồng bộ + ΔV/rửa/mẫu/rò
Dấu hiệu
Nước đóng nhưng muối mất, có cặn
Nguyên nhân
Kết tủa/hấp phụ/phân tích
Bước đầu
Cặn, ion hòa tan, pH/T
Dấu hiệu
Y cao, flow cuối thấp, EC/ΔP cao
Nguyên nhân
Gần giới hạn
Bước đầu
Design/scaling/Qmin/normalized
Dấu hiệu
Y ổn nhưng EC ratio lệch
Nguyên nhân
Passage/thành phần/hóa chất
Bước đầu
Ion bảo toàn và Q×C

Bốn hiểu lầm

Y75% nghĩa CF1,75

CF lý tưởng=4.

Cộng recovery các stage

Phải nhân phần còn lại.

EC ratio là nồng độ muối chính xác

Nhiệt độ/thành phần/qua màng/kết tủa làm lệch.

Y càng cao càng tốt

Tăng thẩm thấu, cặn và rủi ro flow cuối.