Quay lại loạt bài minh họa

Loạt bài minh họa · Xử lý sinh học

Vi sinh vật làm sạch nước thải như thế nào?

Bùn hoạt tính không làm chất bẩn biến mất mà kết hợp truyền khối, thủy phân enzyme, trao đổi chất, tổng hợp sinh khối và tách rắn-lỏng: một phần carbon thành CO₂/nước, một phần thành sinh khối, rồi lắng-hoàn lưu-xả bùn tách sinh khối khỏi nước.

Kết luận trước

Kết luận trước

Vi sinh vật làm sạch nước thải bằng cách chuyển hóa chất hữu cơ hòa tan và có thể thủy phân. Nước vào trộn với bùn hoàn lưu; hạt/keo được giữ và thủy phân, cơ chất hòa tan khuếch tán vào tế bào, vi khuẩn dị dưỡng dùng một phần để hô hấp tạo năng lượng và một phần để tổng hợp tế bào/EPS. Xử lý hiếu khí cần đủ oxy, mixing, dinh dưỡng và thời gian. Carbon đi vào CO₂, bùn dư và phần còn lại trong nước ra. Bể lắng giữ floc, RAS duy trì sinh khối, WAS kiểm soát SRT. Chỉ thổi khí không thể bù cho tải, SRT, pH/nhiệt độ, lắng hay hoàn lưu không phù hợp.

Bốn điều kiện phải đồng thời đúng

Phản ứng sinh học và tách rắn là một hệ thống.

Cơ chất phải tiếp xúc và khả dụng

Chất hòa tan dễ phân hủy vào tế bào nhanh; hạt/keo/polymer cần được giữ và thủy phân. Chất bền/độc không tự mất vì có khí.

Quần thể cần hoạt tính và SRT

Nhiệt độ, pH, dinh dưỡng, độc tính và SRT định hình quần thể; heterotroph và nitrifier cần biên SRT khác nhau.

Chất nhận electron, mixing và truyền khối phải khớp

Hiếu khí và nitrification cần O₂; denitrification cần nitrate và DO thấp. Nhiều khí hơn không luôn tốt hơn.

Sinh khối mới phải được giữ và xả

Lắng, RAS và WAS đặt lượng bùn và SRT. Lắng kém hoặc washout làm mất rắn dù phản ứng đã xảy ra.

1

Bể aeration cung cấp oxy và mixing, không phải bong bóng rửa

Nhiều dãy bong bóng đảo mixed liquor, probe và đường khí ở thành bể, clarifier ở phía sau.

Bể aeration cung cấp oxy và mixing, không phải bong bóng rửa:Trộn nước vào và RAS、Bong bóng và mixed liquor、Probe DO/quá trình、Secondary clarifier1234

Điểm cần nhận diện

  1. 1Trộn nước vào và RAS
  2. 2Bong bóng và mixed liquor
  3. 3Probe DO/quá trình
  4. 4Secondary clarifier

Kết luận từ hình

Bong bóng truyền oxy và giữ floc lơ lửng; phản ứng quanh floc mới làm sạch. Airflow phải khớp tải và nhu cầu oxy.

Cách kiểm tra tại hiện trường

Đo profile DO, NH₄/COD và mixing theo vùng; kiểm tra phân phối khí/van và đối chiếu năng lượng với tải và nước ra.

2

Một floc bùn hoạt tính là micro-reactor

Ảnh phóng đại có vi khuẩn, protozoa, hạt và lỗ nước trong khung EPS; oxy/cơ chất khuếch tán vào và sản phẩm ra.

Một floc bùn hoạt tính là micro-reactor:Khung EPS、Vi khuẩn dị dưỡng、Protozoa/grazer、Hạt hữu cơ và lỗ nước1234

Điểm cần nhận diện

  1. 1Khung EPS
  2. 2Vi khuẩn dị dưỡng
  3. 3Protozoa/grazer
  4. 4Hạt hữu cơ và lỗ nước

Kết luận từ hình

Floc là cộng đồng có cấu trúc. Bên ngoài truyền nhanh, bên trong có thể thiếu oxy; giữ hạt chỉ là bước đầu trước thủy phân và trao đổi chất.

Cách kiểm tra tại hiện trường

Quan sát kích thước/mật độ floc, filament, protozoa và kết hợp OUR/SOUR, DO, soluble COD, settling.

3

Hệ thống khép kín bằng phản ứng, lắng, hoàn lưu và xả

Mặt cắt có trộn influent/RAS trái, bioreactor hiếu khí giữa, tách thứ cấp phải và ống RAS/WAS dưới.

Hệ thống khép kín bằng phản ứng, lắng, hoàn lưu và xả:Trộn influent và RAS、Vùng phản ứng hiếu khí、Vùng nước trong clarifier、Đường RAS/WAS1234

Điểm cần nhận diện

  1. 1Trộn influent và RAS
  2. 2Vùng phản ứng hiếu khí
  3. 3Vùng nước trong clarifier
  4. 4Đường RAS/WAS

Kết luận từ hình

Hoàn lưu tạo SRT dài hơn HRT. Xả quá ít làm bùn già/tích tụ; xả quá nhiều loại vi sinh nhanh hơn tốc độ mọc.

Cách kiểm tra tại hiện trường

Cân bằng MLSS/MLVSS và lưu lượng/nồng độ RAS/WAS, tính SRT, kiểm tra blanket và solids flux.

4

Cùng thiết bị nhưng tải và trạng thái bùn cho kết quả khác

Ba reactor biểu thị tải cao, floc cân bằng và ít sinh khối/washout; cylinder cho ranh giới lắng.

Cùng thiết bị nhưng tải và trạng thái bùn cho kết quả khác:Reactor F/M cao、Floc trưởng thành cân bằng、Ít sinh khối/washout、Cylinder và supernatant1234

Điểm cần nhận diện

  1. 1Reactor F/M cao
  2. 2Floc trưởng thành cân bằng
  3. 3Ít sinh khối/washout
  4. 4Cylinder và supernatant

Kết luận từ hình

Màu/độ trong không đủ. F/M cao gây growth phân tán/thiếu oxy; F/M quá thấp/SRT dài gây lão hóa; MLSS thấp có thể washout.

Cách kiểm tra tại hiện trường

So F/M, SRT, MLSS/MLVSS, DO, OUR, SVI/30-min, turbidity và tải vào-ra.

5

Chẩn đoán kết hợp quan sát bể, lắng, hóa học và microscopy

Bàn bể có settleometer, mẫu mixed liquor/supernatant, ống test và hình floc/filament; phía sau có foam/floating sludge.

Chẩn đoán kết hợp quan sát bể, lắng, hóa học và microscopy:Settleometer 30 phút、Mẫu mixed liquor/supernatant、Test màu/titration、Microscopy floc/filament1234

Điểm cần nhận diện

  1. 1Settleometer 30 phút
  2. 2Mẫu mixed liquor/supernatant
  3. 3Test màu/titration
  4. 4Microscopy floc/filament

Kết luận từ hình

Foam, floating sludge, solids loss hoặc turbidity có thể do tải, DO, SRT, dinh dưỡng, filament, denitrification hoặc hydraulics.

Cách kiểm tra tại hiện trường

Cùng thời điểm ghi ảnh, DO/pH/T, COD/BOD/NH₄, MLSS/SVI, blanket, microscopy và sự kiện.

Sáu bước của chất hữu cơ trong bùn hoạt tính

Giải thích nhu cầu khí và bùn dư.

  1. 1 Tiếp xúc và trộn

    Hữu cơ vào + RAS

    Đưa cơ chất, floc và chất nhận electron gặp nhau.

  2. 2 Giữ hạt

    Hạt/keo → EPS/floc

    Chuyển tải từ nước vào bề mặt/lỗ floc.

  3. 3 Thủy phân/truyền

    Polymer → phân tử nhỏ → tế bào

    Enzyme giải phóng cơ chất hòa tan.

  4. 4 Hô hấp

    Cơ chất + O₂ → CO₂ + H₂O + năng lượng

    Oxy hóa một phần carbon.

  5. 5 Tổng hợp

    Cơ chất + N/P → tế bào/EPS

    Một phần thành bùn mới.

  6. 6 Lắng, hoàn lưu, xả

    Floc → clarifier → RAS/WAS

    RAS giữ biomass, WAS kiểm soát SRT.

Các thành viên floc làm gì?

Chức năng chồng lấp và đổi theo vận hành.

Vi khuẩn dị dưỡng

Vai trò
Dùng carbon phân hủy được cho hô hấp và sinh khối
Điều kiện nhạy
Nhạy tải, DO, pH/T, dinh dưỡng, độc tính
Bằng chứng
BOD/soluble COD, OUR/SOUR, F/M

Hydrolyser/enzyme

Vai trò
Chuyển hạt/polymer thành phân tử tế bào lấy được
Điều kiện nhạy
Nhiệt thấp, độc tính, thiếu contact làm substrate chậm còn lại
Bằng chứng
Fraction COD, respiration, supernatant

EPS/floc former

Vai trò
Tạo khung dính và aggregate lắng được
Điều kiện nhạy
F/M cao, thiếu dinh dưỡng, shear, filament làm lắng kém
Bằng chứng
Floc, SVI, turbidity, TSS, microscopy

Protozoa/metazoa

Vai trò
Ăn vi khuẩn phân tán và phản ánh độ trưởng thành
Điều kiện nhạy
Độc tính, DO thấp, shock, SRT cực đoan đổi quần thể
Bằng chứng
Đọc microscopy cùng DO, tải, SRT, nước ra

Loại hữu cơ không bằng loại hết N/P. Sinh khối đồng hóa một phần, nhưng TN/TP ổn định cần nitrification, denitrification, EBPR, hóa học hoặc xả bùn với đường mass rõ.

Theo dõi ba nhóm bằng chứng

Tải và điều kiện

COD/BOD, flow, F/M, DO, pH, T, NH₄, alkalinity và dinh dưỡng.

Biomass và SRT

MLSS/MLVSS, RAS/WAS, SRT, OUR/SOUR cho biết lượng bùn hoạt tính và trạng thái.

Lắng và nước ra

SVI/curve, blanket, turbidity, TSS/COD/BOD/NH₄ và microscopy kiểm tra phản ứng lẫn tách.

Bắt đầu từ đâu khi bất thường?

Tổ hợp tín hiệu
Soluble COD/BOD tăng, DO thấp
Nghi ngờ
Shock hữu cơ, thiếu oxy/mixing hoặc độc tính
Bước tiếp
Kiểm tra flow/load, khí/DO profile, OUR, pH/T và xả công nghiệp
Tổ hợp tín hiệu
Reactor loại tốt nhưng TSS/turbidity ra tăng
Nghi ngờ
Clarifier load/hydraulics, floc phân tán, bulking hoặc thiết bị
Bước tiếp
Kiểm tra blanket, SVI, RAS, surface load, microscopy
Tổ hợp tín hiệu
BOD/COD tốt nhưng NH₄ tăng
Nghi ngờ
SRT nitrifier thiếu, lạnh, DO/alkalinity thấp hoặc inhibition
Bước tiếp
Kiểm tra SRT, T, DO, pH/alkalinity, NH₄/NO₂
Tổ hợp tín hiệu
SVI cao, blanket tăng, filament nhiều
Nghi ngờ
Bulking do DO thấp, F/M thấp, thiếu dinh dưỡng hoặc substrate
Bước tiếp
Xác định điều kiện/filament trước khi đổi selection pressure

Bốn ngộ nhận

Nhiều khí luôn nhanh hơn

Quá nhu cầu chỉ tăng năng lượng/shear và phá anoxic; điều khiển theo tải/DO.

MLSS cao luôn tăng công suất

Bùn có thể già, hạn chế truyền oxy và quá tải clarifier; cần activity/SRT/load.

Aeration basin càng trong càng tốt

Bể cần mixed solids; quá trong có thể washout, mất RAS hoặc thiếu biomass.

Vi sinh làm chất bẩn biến mất

Carbon thành CO₂, tế bào và bùn dư; N/P cũng cần mass path.